- USD/CHF tăng 0,56%, giao dịch ở mức 0,8087 sau khi vượt qua đường SMA 20 ngày ở mức 0,8076.
- Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy đà tăng giá khi đường SMA 20 ngày vượt lên trên đường SMA 50 ngày.
- Việc vượt lên trên 0,8100 mở đường tới đường SMA 100 ngày ở mức 0,8149 và đỉnh ngày 1 tháng 8 ở mức 0,8171.
- Rủi ro giảm giá xuất hiện nếu không giữ được đường SMA 20 ngày; có thể kiểm tra 0,8037, 0,8000 và các mức giá thấp hơn.
USD/CHF vượt qua đường SMA 20 ngày ở mức 0,8076, tăng hơn 0,56% nhờ dữ liệu kinh tế trái chiều tại Mỹ đã kích thích phản ứng của các nhà đầu tư, những người đã cắt giảm kỳ vọng ôn hòa về Fed cho cuộc họp tháng 9 sắp tới. Cặp tiền này giao dịch ở mức 0,8087, sắp phá vỡ mức 0,81.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
USD/CHF giao dịch đi ngang, nhưng có vẻ như đã chạm đáy quanh mức thấp của tháng 7 là 0,7872. Kể từ đó, cặp tiền này đã tăng hơn 2,70%, và việc đường SMA 20 ngày cắt lên trên đường SMA 50 ngày ở mức 0,8037 cho thấy các nhà đầu tư đang tích lũy sức mạnh.
Việc đóng cửa hàng ngày trên 0,8100 sẽ mở đường cho các mức kháng cự quan trọng, như đường SMA 100 ngày ở mức 0,8149 và đỉnh ngày 1 tháng 8 ở mức 0,8171. Các khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là 0,8200 và mức cao ngày 29 tháng 5 ở mức 0,8348.
Mặt khác, một sự giảm giá của USD/CHF xuống dưới đường SMA 20 ngày và di chuyển về phía đường SMA 50 ngày ở mức 0,8037 là điều có thể xảy ra. Nếu tiếp tục yếu, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mốc 0,800, trước khi kiểm tra mức đáy swing ngày 23 tháng 7 là 0,7911.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày

Giá franc Thụy Sĩ Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
USD | 0.89% | 1.04% | 0.82% | 0.66% | 1.37% | 1.82% | 0.36% | |
EUR | -0.89% | 0.14% | -0.09% | -0.23% | 0.49% | 0.89% | -0.53% | |
GBP | -1.04% | -0.14% | -0.32% | -0.37% | 0.34% | 0.75% | -0.71% | |
JPY | -0.82% | 0.09% | 0.32% | -0.13% | 0.57% | 1.03% | -0.45% | |
CAD | -0.66% | 0.23% | 0.37% | 0.13% | 0.68% | 1.15% | -0.34% | |
AUD | -1.37% | -0.49% | -0.34% | -0.57% | -0.68% | 0.40% | -1.05% | |
NZD | -1.82% | -0.89% | -0.75% | -1.03% | -1.15% | -0.40% | -1.48% | |
CHF | -0.36% | 0.53% | 0.71% | 0.45% | 0.34% | 1.05% | 1.48% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
作者:Christian Borjon Valencia,文章来源FXStreet,版权归原作者所有,如有侵权请联系本人删除。
风险提示:本文所述仅代表作者个人观点,不代表 Followme 的官方立场。Followme 不对内容的准确性、完整性或可靠性作出任何保证,对于基于该内容所采取的任何行为,不承担任何责任,除非另有书面明确说明。
加载失败()