Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) Boston Susan Collins đã phát biểu trong một cuộc phỏng vấn với CNBC vào thứ Sáu. Bà cho rằng dữ liệu việc làm tháng Chín là không đồng nhất và rằng, với dữ liệu hạn chế, hoạt động kinh tế vẫn duy trì sức bền.
Những điểm chính
Dữ liệu việc làm tháng 9 có sự pha trộn.
Không ngạc nhiên khi thấy tỷ lệ thất nghiệp tháng 9 tăng.
Hiện tại, với dữ liệu hạn chế, hoạt động kinh tế tiếp tục duy trì sự kiên cường.
Thị trường việc làm đã rõ ràng yếu đi.
Tỷ lệ thất nghiệp vẫn tương đối thấp.
Lạm phát vẫn ở mức cao.
Chính sách tiền tệ hơi thắt chặt là rất phù hợp vào lúc này.
Do dự khi nghĩ về cuộc họp chính sách tiếp theo.
Nhu cầu kiên cường có thể gây áp lực lên giá cả.
Các đợt cắt giảm lãi suất đã thực hiện giúp giải quyết các rủi ro.
Điều kiện tài chính đang thuận lợi.
Một loạt quan điểm về Fed là điều lành mạnh.
Do dự không muốn đi quá xa với các đợt cắt giảm lãi suất trong khi lạm phát vẫn cao."
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | -0.05% | -0.45% | -0.01% | 0.04% | -0.16% | 0.16% | |
| EUR | -0.12% | -0.17% | -0.58% | -0.13% | -0.08% | -0.28% | 0.04% | |
| GBP | 0.05% | 0.17% | -0.43% | 0.05% | 0.10% | -0.10% | 0.22% | |
| JPY | 0.45% | 0.58% | 0.43% | 0.48% | 0.52% | 0.30% | 0.64% | |
| CAD | 0.00% | 0.13% | -0.05% | -0.48% | 0.04% | -0.17% | 0.17% | |
| AUD | -0.04% | 0.08% | -0.10% | -0.52% | -0.04% | -0.20% | 0.12% | |
| NZD | 0.16% | 0.28% | 0.10% | -0.30% | 0.17% | 0.20% | 0.32% | |
| CHF | -0.16% | -0.04% | -0.22% | -0.64% | -0.17% | -0.12% | -0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
风险提示:本文所述仅代表作者个人观点,不代表 Followme 的官方立场。Followme 不对内容的准确性、完整性或可靠性作出任何保证,对于基于该内容所采取的任何行为,不承担任何责任,除非另有书面明确说明。

暂无评论,立马抢沙发